double helping

/ˈdəbəl ˈhɛlpɪŋ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với sự giúp đỡ thứ hai.
    Synonym of second helping.
    Từ đồng nghĩa:second helping
🎬 Nghe “double helping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish